Cách dùng "进进出出无数回呀" (jìn jìn chū chū wú shù huí ya) trong hội thoại tiếng Trung
进进出出无数回呀
đã đi qua đi lại nơi này vô số lần.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
22:43
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我嫁到李家 刚当媳妇的时候 | wǒ jià dào lǐ jiā gāng dāng xí fù de shí hòu | Lúc ta mới gả vào Lý gia làm dâu, |
| 2▶ | 进进出出无数回呀 | jìn jìn chū chū wú shù huí ya | đã đi qua đi lại nơi này vô số lần. |
| 3 | 不管是刮风下雨 下冰雹 | bù guǎn shì guā fēng xià yǔ xià bīng báo | Bất kể mưa gió hay mưa đá, |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
ràng wǒ men lǐ mò néng shēng cún xià qù dethứ khiến mực Lý gia có thể tồn tại đến hôm nay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shēn shàng de dàn zi zǒng suàn néng xiè xià lái leGánh nặng trên vai bà cuối cùng cũng có thể buông xuống rồi.
















