Cách dùng "擂鼓鸣金" (léi gǔ míng jīn) trong hội thoại tiếng Trung
擂鼓鸣金
léi gǔ míng jīn
Trống trận vang rền,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
21:18
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Hay! |
| 2▶ | 擂鼓鸣金 | léi gǔ míng jīn | Trống trận vang rền, |
| 3 | 声势浩大 | shēng shì hào dà | khí thế ngút ngàn. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
míng zǎo wǒ qù gěi nǐ mǎi bāo lú guǒ hǎo bù hǎosáng mai con sẽ đi mua bánh ngô nướng cho người, được không?

HSK 7
0:03s
rú jīn yào jiān fù lǐ jiā yǔ lǐ mò zhī zhòng rèngiờ trên vai đang gánh trách nhiệm với tất cả mọi người trong Lý gia và phường mực Lý gia.

HSK 6
0:03s
tā pó po zuò de fàn shì quán tiān xià zuì hǎo chī de fàncơm do tổ mẫu hắn nấu là bữa cơm ngon nhất thiên hạ.















