Cách dùng "擂鼓鸣金" (léi gǔ míng jīn) trong hội thoại tiếng Trung
擂鼓鸣金
léi gǔ míng jīn
Trống trận vang rền,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
21:18
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Hay! |
| 2▶ | 擂鼓鸣金 | léi gǔ míng jīn | Trống trận vang rền, |
| 3 | 声势浩大 | shēng shì hào dà | khí thế ngút ngàn. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ mò zǒu chū huī zhōu mài xiàng gèng dà de tiān dìmực Lý gia bước ra khỏi Huy Châu, hướng tới không gian rộng lớn hơn.

HSK 7
0:03s
néng bù néng bǎ sì hé mò xiān jiè gěi sān yé yé qiáo qiáocó thể cho tam gia gia mượn mực Tứ Hợp để xem không?

HSK 5
0:03s
wǒ jiù kàn jiàn nǐ ya lè dé hé bù lǒng zuǐ leTa thấy con vui tới nỗi không khép được miệng thì có.

HSK 7
0:03s
hái qǐng nín diǎn yī chū gōng dà jiā lè lèmời người chọn một vở để mọi người thưởng thức.














