Cách dùng "历历在目" (lì lì zài mù) trong hội thoại tiếng Trung
历历在目
lì lì zài mù
rõ ngay trước mắt.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
18:48
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是那些往事 | kě shì nà xiē wǎng shì | Nhưng những chuyện cũ đó |
| 2▶ | 历历在目 | lì lì zài mù | rõ ngay trước mắt. |
| 3 | 每当七祖母看了这出戏 | měi dāng qī zǔ mǔ kàn le zhè chū xì | Mỗi lần xem vở kịch này |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
ràng wǒ men lǐ mò néng shēng cún xià qù dethứ khiến mực Lý gia có thể tồn tại đến hôm nay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shēn shàng de dàn zi zǒng suàn néng xiè xià lái leGánh nặng trên vai bà cuối cùng cũng có thể buông xuống rồi.
















