Cách dùng "只剩下我一人了" (zhǐ shèng xià wǒ yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung
只剩下我一人了
zhǐ shèng xià wǒ yī rén le
chỉ còn lại mình ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
28:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 终是 | zhōng shì | cuối cùng |
| 2▶ | 只剩下我一人了 | zhǐ shèng xià wǒ yī rén le | chỉ còn lại mình ta. |
| 3 | 让我活到最后 | ràng wǒ huó dào zuì hòu | Để ta sống đến cuối cùng |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
míng zǎo wǒ qù gěi nǐ mǎi bāo lú guǒ hǎo bù hǎosáng mai con sẽ đi mua bánh ngô nướng cho người, được không?

HSK 7
0:03s
rú jīn yào jiān fù lǐ jiā yǔ lǐ mò zhī zhòng rèngiờ trên vai đang gánh trách nhiệm với tất cả mọi người trong Lý gia và phường mực Lý gia.

HSK 6
0:03s
tā pó po zuò de fàn shì quán tiān xià zuì hǎo chī de fàncơm do tổ mẫu hắn nấu là bữa cơm ngon nhất thiên hạ.















