Cách dùng "只剩下我一人了" (zhǐ shèng xià wǒ yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung
只剩下我一人了
zhǐ shèng xià wǒ yī rén le
chỉ còn lại mình ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
28:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 终是 | zhōng shì | cuối cùng |
| 2▶ | 只剩下我一人了 | zhǐ shèng xià wǒ yī rén le | chỉ còn lại mình ta. |
| 3 | 让我活到最后 | ràng wǒ huó dào zuì hòu | Để ta sống đến cuối cùng |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ mò zǒu chū huī zhōu mài xiàng gèng dà de tiān dìmực Lý gia bước ra khỏi Huy Châu, hướng tới không gian rộng lớn hơn.

HSK 7
0:03s
néng bù néng bǎ sì hé mò xiān jiè gěi sān yé yé qiáo qiáocó thể cho tam gia gia mượn mực Tứ Hợp để xem không?

HSK 5
0:03s
wǒ jiù kàn jiàn nǐ ya lè dé hé bù lǒng zuǐ leTa thấy con vui tới nỗi không khép được miệng thì có.

HSK 7
0:03s
hái qǐng nín diǎn yī chū gōng dà jiā lè lèmời người chọn một vở để mọi người thưởng thức.














