Cách dùng "擂鼓鸣金" (léi gǔ míng jīn) trong hội thoại tiếng Trung
擂鼓鸣金
léi gǔ míng jīn
Trống trận vang rền,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
21:18
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Hay! |
| 2▶ | 擂鼓鸣金 | léi gǔ míng jīn | Trống trận vang rền, |
| 3 | 声势浩大 | shēng shì hào dà | khí thế ngút ngàn. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
ràng wǒ men lǐ mò néng shēng cún xià qù dethứ khiến mực Lý gia có thể tồn tại đến hôm nay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shēn shàng de dàn zi zǒng suàn néng xiè xià lái leGánh nặng trên vai bà cuối cùng cũng có thể buông xuống rồi.
















