Cách dùng "补丁打了又打" (bǔ dīng dǎ le yòu dǎ) trong hội thoại tiếng Trung
补丁打了又打
bǔ dīng dǎ le yòu dǎ
vá đi vá lại mãi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
44:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就给弟弟穿 一件衣服上 | jiù gěi dì di chuān yī jiàn yī fú shàng | thì sẽ để đệ đệ mặc tiếp. Một chiếc áo |
| 2▶ | 补丁打了又打 | bǔ dīng dǎ le yòu dǎ | vá đi vá lại mãi, |
| 3 | 都是我来缝补 | dōu shì wǒ lái féng bǔ | lần nào cũng là ta vá. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s