Cách dùng "但我做不到看着你死" (dàn wǒ zuò bú dào kàn zhe nǐ sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
但我做不到看着你死
dàn wǒ zuò bú dào kàn zhe nǐ sǐ
Nhưng ta không thể nhìn huynh chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
11:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就为了走向那个终点 | jiù wèi le zǒu xiàng nà ge zhōng diǎn | chỉ để đi được tới đích. |
| 2▶ | 但我做不到看着你死 | dàn wǒ zuò bú dào kàn zhe nǐ sǐ | Nhưng ta không thể nhìn huynh chết. |
| 3 | 你在这个世界存在的意义 不应该只有牺牲 | nǐ zài zhè ge shì jiè cún zài de yì yì bù yīng gāi zhǐ yǒu xī shēng | Ý nghĩa tồn tại của huynh trên thế giới này không nên chỉ là để hy sinh. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me duǒ bù kāi nǐ de dāo ma ?Biết lý do ta không tránh nổi đao không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè xià hàn zāi zhōng yú jiě jué le luò ān chéng zhōng yú yǒu jiù leLần này giải quyết được hạn hán rồi. Thành Lạc An đã được cứu.

HSK 7
0:03s
shuí yào shì gǎn qī fù nǐ nǐ jiù zhǎo tā men bāng mángNếu ai dám bắt nạt cô, cô cứ nhờ họ giúp.

HSK 2
0:03s
děng nǐ xià cì huí lái wǒ ná gěi nǐ kànĐợi lần sau ngươi trở lại, ta… ta sẽ đưa ngươi đọc.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
liǎng nán zhī jìng ràng tā bèi shòu jiān áoTiến thoái lưỡng nan khiến ngài ấy chịu bao giày vò.

HSK 7
0:03s
ràng tā yǐn rěn bǎi nián de shǐ mìng fù zhū dōng liúkhiến sứ mệnh ngài ấy nung nấu trăm năm đổ sông đổ bể.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dī gū le zì jǐ zài tā xīn zhōng de fèn liàngCô đánh giá thấp tầm quan trọng của cô với ngài ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jiù shì suàn zhǔn rú cǐ cái huì xuǎn zé bāng nǐHắn đoán trước được mọi việc nên mới lựa chọn giúp cô.