Cách dùng "不过我的眼睛看不见" (bù guò wǒ de yǎn jīng kàn bú jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
不过我的眼睛看不见
Có điều mắt ta không nhìn thấy gì,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
37:46
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 秃头狐狸是要被人家笑话的 | tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà de | Hồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy. |
| 2▶ | 不过我的眼睛看不见 | bù guò wǒ de yǎn jīng kàn bú jiàn | Có điều mắt ta không nhìn thấy gì, |
| 3 | 也不知道 把你打扮得好不好看 | yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàn | cũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
















