Cách dùng "但我做不到看着你死" (dàn wǒ zuò bú dào kàn zhe nǐ sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
但我做不到看着你死
Nhưng ta không thể nhìn huynh chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
11:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就为了走向那个终点 | jiù wèi le zǒu xiàng nà ge zhōng diǎn | chỉ để đi được tới đích. |
| 2▶ | 但我做不到看着你死 | dàn wǒ zuò bú dào kàn zhe nǐ sǐ | Nhưng ta không thể nhìn huynh chết. |
| 3 | 你在这个世界存在的意义 不应该只有牺牲 | nǐ zài zhè ge shì jiè cún zài de yì yì bù yīng gāi zhǐ yǒu xī shēng | Ý nghĩa tồn tại của huynh trên thế giới này không nên chỉ là để hy sinh. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.













