Cách dùng "- 哥 - 吃下去 - 吃下去 - 我不吃" (- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī) trong hội thoại tiếng Trung
- 哥 - 吃下去 - 吃下去 - 我不吃
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī
- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以为变成这个样子 我就不忍心杀你了吗? | nǐ yǐ wéi biàn chéng zhè ge yàng zi wǒ jiù bù rěn xīn shā nǐ le ma ? | Ngươi tưởng biến thành bộ dạng này thì ta sẽ không nỡ giết ngươi sao? |
| 2▶ | - 哥 - 吃下去 - 吃下去 - 我不吃 | - gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī | - Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn! |
| 3 | 吃下去 | chī xià qù | Ăn đi! |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me duǒ bù kāi nǐ de dāo ma ?Biết lý do ta không tránh nổi đao không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè xià hàn zāi zhōng yú jiě jué le luò ān chéng zhōng yú yǒu jiù leLần này giải quyết được hạn hán rồi. Thành Lạc An đã được cứu.

HSK 7
0:03s
shuí yào shì gǎn qī fù nǐ nǐ jiù zhǎo tā men bāng mángNếu ai dám bắt nạt cô, cô cứ nhờ họ giúp.

HSK 2
0:03s
děng nǐ xià cì huí lái wǒ ná gěi nǐ kànĐợi lần sau ngươi trở lại, ta… ta sẽ đưa ngươi đọc.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
liǎng nán zhī jìng ràng tā bèi shòu jiān áoTiến thoái lưỡng nan khiến ngài ấy chịu bao giày vò.

HSK 7
0:03s
ràng tā yǐn rěn bǎi nián de shǐ mìng fù zhū dōng liúkhiến sứ mệnh ngài ấy nung nấu trăm năm đổ sông đổ bể.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dī gū le zì jǐ zài tā xīn zhōng de fèn liàngCô đánh giá thấp tầm quan trọng của cô với ngài ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jiù shì suàn zhǔn rú cǐ cái huì xuǎn zé bāng nǐHắn đoán trước được mọi việc nên mới lựa chọn giúp cô.