Cách dùng "给你 你也吃" (gěi nǐ nǐ yě chī) trong hội thoại tiếng Trung
给你 你也吃
gěi nǐ nǐ yě chī
Cho ngươi. Ngươi cũng ăn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
36:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无灾无祸 | wú zāi wú huò | không còn tai họa. |
| 2▶ | 给你 你也吃 | gěi nǐ nǐ yě chī | Cho ngươi. Ngươi cũng ăn đi. |
| 3 | 把油都弄到你手上了 | bǎ yóu dōu nòng dào nǐ shǒu shàng le | Dính hết dầu mỡ lên tay ngươi rồi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s