Cách dùng "给你 你也吃" (gěi nǐ nǐ yě chī) trong hội thoại tiếng Trung
给你 你也吃
gěi nǐ nǐ yě chī
Cho ngươi. Ngươi cũng ăn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
36:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无灾无祸 | wú zāi wú huò | không còn tai họa. |
| 2▶ | 给你 你也吃 | gěi nǐ nǐ yě chī | Cho ngươi. Ngươi cũng ăn đi. |
| 3 | 把油都弄到你手上了 | bǎ yóu dōu nòng dào nǐ shǒu shàng le | Dính hết dầu mỡ lên tay ngươi rồi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.













