Cách dùng "快 快点 快救他" (kuài kuài diǎn kuài jiù tā) trong hội thoại tiếng Trung
快 快点 快救他
Mau lên! Mau cứu đệ ấy!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶快给他治伤 | gǎn kuài gěi tā zhì shāng | Mau trị thương cho đệ ấy. |
| 2▶ | 快 快点 快救他 | kuài kuài diǎn kuài jiù tā | Mau lên! Mau cứu đệ ấy! |
| 3 | 快救他 | kuài jiù tā | Mau cứu đệ ấy. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.













