Cách dùng "那不如叫你" (nà bù rú jiào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那不如叫你
nà bù rú jiào nǐ
Vậy chi bằng gọi ngươi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
38:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一般都是“啊呜”这么叫的 | yì bān dōu shì “ a wū ” zhè me jiào de | thường sẽ kêu "à hú" như thế này đấy. |
| 2▶ | 那不如叫你 | nà bù rú jiào nǐ | Vậy chi bằng gọi ngươi |
| 3 | “啊呜”好了 | “ a wū ” hǎo le | là À Hú đi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.













