Cách dùng "你看 真热闹啊" (nǐ kàn zhēn rè nào a) trong hội thoại tiếng Trung
你看 真热闹啊
nǐ kàn zhēn rè nào a
Ông xem kìa. Rộn rã thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
34:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听到了 | tīng dào le | Nghe thấy rồi ạ. |
| 2▶ | 你看 真热闹啊 | nǐ kàn zhēn rè nào a | Ông xem kìa. Rộn rã thật đấy. |
| 3 | 爹 娘 你哥来了 - 哥 - 爹 娘 长壮实了 | diē niáng nǐ gē lái le - gē - diē niáng zhǎng zhuàng shí le | Cha, mẹ. - Ca ca con đến rồi. - Ca ca. - Cha, mẹ. - Ca ca đến rồi. Con vạm vỡ quá rồi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s