Cách dùng "人间有结发为夫妻" (rén jiān yǒu jié fà wèi fū qī) trong hội thoại tiếng Trung
人间有结发为夫妻
Nhân gian có tục kết tóc làm phu thê.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:03
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好看吗? | hǎo kàn ma ? | Đẹp không? |
| 2▶ | 人间有结发为夫妻 | rén jiān yǒu jié fà wèi fū qī | Nhân gian có tục kết tóc làm phu thê. |
| 3 | 起初 | qǐ chū | Ban đầu |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.













