Cách dùng "松开 这不是你的东西" (sōng kāi zhè bú shì nǐ de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
松开 这不是你的东西
Bỏ ra. Đây không phải đồ của ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:04
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么会在你这里? | zěn me huì zài nǐ zhè lǐ ? | Sao lại ở chỗ ngươi? |
| 2▶ | 松开 这不是你的东西 | sōng kāi zhè bú shì nǐ de dōng xī | Bỏ ra. Đây không phải đồ của ngươi. |
| 3 | 都是因为你 | dōu shì yīn wèi nǐ | Tất cả là tại ngươi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
















