Cách dùng "松开 这不是你的东西" (sōng kāi zhè bú shì nǐ de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
松开 这不是你的东西
Bỏ ra. Đây không phải đồ của ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:04
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么会在你这里? | zěn me huì zài nǐ zhè lǐ ? | Sao lại ở chỗ ngươi? |
| 2▶ | 松开 这不是你的东西 | sōng kāi zhè bú shì nǐ de dōng xī | Bỏ ra. Đây không phải đồ của ngươi. |
| 3 | 都是因为你 | dōu shì yīn wèi nǐ | Tất cả là tại ngươi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.













