Cách dùng "我本就是将死之人" (wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
我本就是将死之人
Vốn ta đã là người sắp chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
48:34
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便吞下这片龙鳞 | biàn tūn xià zhè piàn lóng lín | hãy nuốt mảnh vảy rồng này. |
| 2▶ | 我本就是将死之人 | wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rén | Vốn ta đã là người sắp chết. |
| 3 | 我自是愿意 | wǒ zì shì yuàn yì | Tất nhiên ta đồng ý. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.













