Cách dùng "我大概明白了" (wǒ dà gài míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我大概明白了
wǒ dà gài míng bái le
Ta… ta hiểu đại khái rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
31:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是开心 | hái shì kāi xīn | hay là vui. |
| 2▶ | 我大概明白了 | wǒ dà gài míng bái le | Ta… ta hiểu đại khái rồi. |
| 3 | 我是不是变成了一个 | wǒ shì bú shì biàn chéng le yí gè | Ta biến thành một người |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













