Cách dùng "我大概明白了" (wǒ dà gài míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我大概明白了
wǒ dà gài míng bái le
Ta… ta hiểu đại khái rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
31:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是开心 | hái shì kāi xīn | hay là vui. |
| 2▶ | 我大概明白了 | wǒ dà gài míng bái le | Ta… ta hiểu đại khái rồi. |
| 3 | 我是不是变成了一个 | wǒ shì bú shì biàn chéng le yí gè | Ta biến thành một người |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.