Cách dùng "我的衣服穿坏了" (wǒ de yī fú chuān huài le) trong hội thoại tiếng Trung
我的衣服穿坏了
wǒ de yī fú chuān huài le
áo ta mặc rách mất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
44:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以前家里穷 | yǐ qián jiā lǐ qióng | Trước kia nhà ta nghèo, |
| 2▶ | 我的衣服穿坏了 | wǒ de yī fú chuān huài le | áo ta mặc rách mất |
| 3 | 就给弟弟穿 一件衣服上 | jiù gěi dì di chuān yī jiàn yī fú shàng | thì sẽ để đệ đệ mặc tiếp. Một chiếc áo |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s