Cách dùng "我好痛啊" (wǒ hǎo tòng a) trong hội thoại tiếng Trung
我好痛啊
wǒ hǎo tòng a
Ta đau quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
41:30
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我好…我好痛苦 | wǒ hǎo … wǒ hǎo tòng kǔ | Ta… đau đớn quá. |
| 2▶ | 我好痛啊 | wǒ hǎo tòng a | Ta đau quá. |
| 3 | 阿爹 阿娘 | ā diē ā niáng | Cha ơi. Mẹ ơi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s