Cách dùng "我没能救活你弟弟" (wǒ méi néng jiù huó nǐ dì di) trong hội thoại tiếng Trung
我没能救活你弟弟
Ta không cứu sống được đệ đệ ngươi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
46:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 家人把我丢弃在山洞里自生自灭了 | jiā rén bǎ wǒ diū qì zài shān dòng lǐ zì shēng zì miè le | nên người nhà đã vứt ta vào hang núi cho tự sinh tự diệt. |
| 2▶ | 我没能救活你弟弟 | wǒ méi néng jiù huó nǐ dì di | Ta không cứu sống được đệ đệ ngươi, |
| 3 | 我赔你一个弟弟 行吗? | wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ? | để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé? |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.













