Cách dùng "我也可以带你过去" (wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我也可以带你过去
wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qù
Ta cũng có thể dẫn cô tới đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道你撑得住 | wǒ zhī dào nǐ chēng dé zhù | Ta biết cô chịu được. |
| 2▶ | 我也可以带你过去 | wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qù | Ta cũng có thể dẫn cô tới đó, |
| 3 | 让你亲眼看看他为何会如此孤独 | ràng nǐ qīn yǎn kàn kàn tā wèi hé huì rú cǐ gū dú | để cô tận mắt chứng kiến lý do hắn trở nên cô độc như vậy. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.













