Cách dùng "我知道你撑得住" (wǒ zhī dào nǐ chēng dé zhù) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你撑得住
Ta biết cô chịu được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:48
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我撑得住 | wǒ chēng dé zhù | Ta chịu được. |
| 2▶ | 我知道你撑得住 | wǒ zhī dào nǐ chēng dé zhù | Ta biết cô chịu được. |
| 3 | 我也可以带你过去 | wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qù | Ta cũng có thể dẫn cô tới đó, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.













