Cách dùng "一定很难过" (yí dìng hěn nán guò) trong hội thoại tiếng Trung
一定很难过
yí dìng hěn nán guò
chắc chắn rất buồn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
46:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我知道失去家人 | dàn shì wǒ zhī dào shī qù jiā rén | nhưng ta biết mất đi người nhà |
| 2▶ | 一定很难过 | yí dìng hěn nán guò | chắc chắn rất buồn. |
| 3 | 你怎么会没有家人呢? | nǐ zěn me huì méi yǒu jiā rén ne ? | Sao ngươi lại không có người nhà được? |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè biàn chéng rén le méi yǒu zhǐ jiǎ zhēn bù fāng biànBiến thành người rồi, không có móng, bất tiện quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīsẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s