Cách dùng "因为你不救我弟弟" (yīn wèi nǐ bù jiù wǒ dì di) trong hội thoại tiếng Trung
因为你不救我弟弟
Tại ngươi không cứu đệ đệ ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:13
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是因为你 | dōu shì yīn wèi nǐ | Tất cả là tại ngươi. |
| 2▶ | 因为你不救我弟弟 | yīn wèi nǐ bù jiù wǒ dì di | Tại ngươi không cứu đệ đệ ta |
| 3 | 所以息灾死了 | suǒ yǐ xī zāi sǐ le | nên Tức Tai mới chết. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













