Cách dùng "跟咱们打的铁一样硬" (gēn zán men dǎ dī tiě yī yàng yìng) trong hội thoại tiếng Trung
跟咱们打的铁一样硬
cứng như sắt chúng ta rèn vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
24:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今儿伙房做这馒头啊 | jīn ér huǒ fáng zuò zhè mán tou a | Màn thầu nhà bếp làm hôm nay |
| 2▶ | 跟咱们打的铁一样硬 | gēn zán men dǎ dī tiě yī yàng yìng | cứng như sắt chúng ta rèn vậy. |
| 3 | 我刚才咬了一口 | wǒ gāng cái yǎo le yī kǒu | Ta vừa cắn một miếng, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










