Cách dùng "回军师 记下了" (huí jūn shī jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
回军师 记下了
Thưa quân sư, ghi lại rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
23:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当命霁州奖赏 | dāng mìng jì zhōu jiǎng shǎng | phải sai Tễ Châu ban thưởng. |
| 2▶ | 回军师 记下了 | huí jūn shī jì xià le | Thưa quân sư, ghi lại rồi. |
| 3 | 他们自称西北杀猪小队 | tā men zì chēng xī běi shā zhū xiǎo duì | Họ tự xưng là tiểu đội mổ lợn Tây Bắc, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










