Cách dùng "将近二十年的老邻居了" (jiāng jìn èr shí nián de lǎo lín jū le) trong hội thoại tiếng Trung
将近二十年的老邻居了
hàng xóm gần 20 năm đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
32:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可说呢 | kě shuō ne | Chứ gì nữa, |
| 2▶ | 将近二十年的老邻居了 | jiāng jìn èr shí nián de lǎo lín jū le | hàng xóm gần 20 năm đấy, |
| 3 | 就跟亲闺女一样 | jiù gēn qīn guī nǚ yī yàng | như con gái ruột ta vậy. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










