Cách dùng "肯定没得问题啊" (kěn dìng méi dé wèn tí a) trong hội thoại tiếng Trung
肯定没得问题啊
chắc chắn không có vấn đề gì đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 言正长脸福相 | yán zhèng zhǎng liǎn fú xiàng | Ngôn Chính mặt dài, tướng có phúc, |
| 2▶ | 肯定没得问题啊 | kěn dìng méi dé wèn tí a | chắc chắn không có vấn đề gì đâu. |
| 3 | 陶太傅 | táo tài fù | Đào thái phó. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










