Cách dùng "那倒是个好消息" (nà dǎo shì gè hǎo xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
那倒是个好消息
Thế thì là một tin tốt đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
42:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 缺盐哪 | quē yán nǎ | Thiếu muối à? |
| 2▶ | 那倒是个好消息 | nà dǎo shì gè hǎo xiāo xī | Thế thì là một tin tốt đấy. |
| 3 | 侯爷 | hóu yé | Hầu gia, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò bǐ tā gèng hǎo de yā touta chưa từng thấy cô gái nào tốt hơn con bé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě méi jiàn guò zhè me hǎo de niáng zǐTa cũng chưa từng thấy nương tử nào tốt như vậy.

HSK 7
0:03s















