Cách dùng "那倒是个好消息" (nà dǎo shì gè hǎo xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
那倒是个好消息
Thế thì là một tin tốt đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
42:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 缺盐哪 | quē yán nǎ | Thiếu muối à? |
| 2▶ | 那倒是个好消息 | nà dǎo shì gè hǎo xiāo xī | Thế thì là một tin tốt đấy. |
| 3 | 侯爷 | hóu yé | Hầu gia, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 2
0:03s
wǒ dōu wàng le gào sù zhǎng yù nǐ jīn tiān dào leta quên nói với Trường Ngọc, hôm nay ngài đến rồi.

HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,









