Cách dùng "那个包袱送到没" (nà ge bāo fú sòng dào méi) trong hội thoại tiếng Trung
那个包袱送到没
Gửi được tay nải đó chưa ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有没有言正的消息啊 | yǒu méi yǒu yán zhèng de xiāo xī a | có tin của Ngôn Chính không? |
| 2▶ | 那个包袱送到没 | nà ge bāo fú sòng dào méi | Gửi được tay nải đó chưa ạ? |
| 3 | 东西我倒是托人送出去了 | dōng xī wǒ dǎo shì tuō rén sòng chū qù le | Ta nhờ người mang đồ ra rồi, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò bǐ tā gèng hǎo de yā touta chưa từng thấy cô gái nào tốt hơn con bé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě méi jiàn guò zhè me hǎo de niáng zǐTa cũng chưa từng thấy nương tử nào tốt như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu wàng le gào sù zhǎng yù nǐ jīn tiān dào leta quên nói với Trường Ngọc, hôm nay ngài đến rồi.














