Cách dùng "那个包袱送到没" (nà ge bāo fú sòng dào méi) trong hội thoại tiếng Trung
那个包袱送到没
Gửi được tay nải đó chưa ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有没有言正的消息啊 | yǒu méi yǒu yán zhèng de xiāo xī a | có tin của Ngôn Chính không? |
| 2▶ | 那个包袱送到没 | nà ge bāo fú sòng dào méi | Gửi được tay nải đó chưa ạ? |
| 3 | 东西我倒是托人送出去了 | dōng xī wǒ dǎo shì tuō rén sòng chū qù le | Ta nhờ người mang đồ ra rồi, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










