Cách dùng "那个包袱送到没" (nà ge bāo fú sòng dào méi) trong hội thoại tiếng Trung
那个包袱送到没
Gửi được tay nải đó chưa ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有没有言正的消息啊 | yǒu méi yǒu yán zhèng de xiāo xī a | có tin của Ngôn Chính không? |
| 2▶ | 那个包袱送到没 | nà ge bāo fú sòng dào méi | Gửi được tay nải đó chưa ạ? |
| 3 | 东西我倒是托人送出去了 | dōng xī wǒ dǎo shì tuō rén sòng chū qù le | Ta nhờ người mang đồ ra rồi, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dài shàng shān de liáng shí néng chēng duō jiǔlương thực mang lên núi cầm cự được bao lâu?

HSK 7
0:03s
wú fēi shì xiǎng bǎ wǒ men kùn sǐ zài shān shànghắn muốn chúng ta kẹt trên núi đến chết.

HSK 5
0:03s
zhè ge dāng kǒu jū rán ràng rén sòng liáng shàng qùLại để người mang lương thực lên vào lúc này.












