Cách dùng "你就让我去吧" (nǐ jiù ràng wǒ qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
你就让我去吧
người cho con đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 | shū | Thúc, |
| 2▶ | 你就让我去吧 | nǐ jiù ràng wǒ qù ba | người cho con đi đi. |
| 3 | 那你万一出了事怎么办 | nà nǐ wàn yī chū liǎo shì zěn me bàn | Vậy lỡ con có chuyện gì thì sao? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò bǐ tā gèng hǎo de yā touta chưa từng thấy cô gái nào tốt hơn con bé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě méi jiàn guò zhè me hǎo de niáng zǐTa cũng chưa từng thấy nương tử nào tốt như vậy.

HSK 7
0:03s















