Cách dùng "你就让我去吧" (nǐ jiù ràng wǒ qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
你就让我去吧
người cho con đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 | shū | Thúc, |
| 2▶ | 你就让我去吧 | nǐ jiù ràng wǒ qù ba | người cho con đi đi. |
| 3 | 那你万一出了事怎么办 | nà nǐ wàn yī chū liǎo shì zěn me bàn | Vậy lỡ con có chuyện gì thì sao? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 2
0:03s
wǒ dōu wàng le gào sù zhǎng yù nǐ jīn tiān dào leta quên nói với Trường Ngọc, hôm nay ngài đến rồi.

HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,









