Cách dùng "你也是 保重好身体" (nǐ yě shì bǎo zhòng hǎo shēn tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你也是 保重好身体
Người cũng thế, giữ gìn sức khỏe,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不管要多久 | bù guǎn yào duō jiǔ | dù bao lâu chăng nữa. |
| 2▶ | 你也是 保重好身体 | nǐ yě shì bǎo zhòng hǎo shēn tǐ | Người cũng thế, giữ gìn sức khỏe, |
| 3 | 大娘在家里等着你回去呢 | dà niáng zài jiā lǐ děng zhe nǐ huí qù ne | đại nương đang ở nhà đợi người về đấy. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










