Cách dùng "你一刻都不能离开我" (nǐ yī kè dōu bù néng lí kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你一刻都不能离开我
Cô không được rời khỏi ta một khắc nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我去哪儿你就去哪儿 | wǒ qù nǎ ér nǐ jiù qù nǎ ér | Ta đi đâu thì cô đi đó. |
| 2▶ | 你一刻都不能离开我 | nǐ yī kè dōu bù néng lí kāi wǒ | Cô không được rời khỏi ta một khắc nào. |
| 3 | 快停下 我要憋不住了 | kuài tíng xià wǒ yào biē bú zhù le | Mau dừng lại, ta không nhịn nổi nữa! |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










