Cách dùng "请起 请起" (qǐng qǐ qǐng qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
请起 请起
Mời đứng dậy, đứng dậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不敢不敢 | bù gǎn bù gǎn | Không dám, không dám. |
| 2▶ | 请起 请起 | qǐng qǐ qǐng qǐ | Mời đứng dậy, đứng dậy. |
| 3 | 您跟樊娘子很熟悉 | nín gēn fán niáng zǐ hěn shú xī | Ông thân với Phàn nương tử lắm à? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
yuè shì zhè zhǒng shí hòu yuè yào lěng jìng[Thạch Việt] càng vào những lúc thế này càng phải bình tĩnh.

HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu dàng zhēn huì yǔ wǒ men lián shǒu maVũ An hầu thật sự sẽ hợp tác với chúng ta sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















