Cách dùng "让我刮目相看" (ràng wǒ guā mù xiāng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
让我刮目相看
lại khiến ta phải nhìn bằng cặp mắt khác đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倒是金爷这几个臭小子 | dǎo shì jīn yé zhè jǐ gè chòu xiǎo zi | Nhưng mấy thằng nhãi Kim gia này |
| 2▶ | 让我刮目相看 | ràng wǒ guā mù xiāng kàn | lại khiến ta phải nhìn bằng cặp mắt khác đấy. |
| 3 | 你说他们 | nǐ shuō tā men | Con nói xem, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.


