Cách dùng "让我刮目相看" (ràng wǒ guā mù xiāng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
让我刮目相看
lại khiến ta phải nhìn bằng cặp mắt khác đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倒是金爷这几个臭小子 | dǎo shì jīn yé zhè jǐ gè chòu xiǎo zi | Nhưng mấy thằng nhãi Kim gia này |
| 2▶ | 让我刮目相看 | ràng wǒ guā mù xiāng kàn | lại khiến ta phải nhìn bằng cặp mắt khác đấy. |
| 3 | 你说他们 | nǐ shuō tā men | Con nói xem, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dài shàng shān de liáng shí néng chēng duō jiǔlương thực mang lên núi cầm cự được bao lâu?

HSK 7
0:03s
wú fēi shì xiǎng bǎ wǒ men kùn sǐ zài shān shànghắn muốn chúng ta kẹt trên núi đến chết.

HSK 5
0:03s
zhè ge dāng kǒu jū rán ràng rén sòng liáng shàng qùLại để người mang lương thực lên vào lúc này.












