Cách dùng "让我刮目相看" (ràng wǒ guā mù xiāng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
让我刮目相看
lại khiến ta phải nhìn bằng cặp mắt khác đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 倒是金爷这几个臭小子 | dǎo shì jīn yé zhè jǐ gè chòu xiǎo zi | Nhưng mấy thằng nhãi Kim gia này |
| 2▶ | 让我刮目相看 | ràng wǒ guā mù xiāng kàn | lại khiến ta phải nhìn bằng cặp mắt khác đấy. |
| 3 | 你说他们 | nǐ shuō tā men | Con nói xem, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò bǐ tā gèng hǎo de yā touta chưa từng thấy cô gái nào tốt hơn con bé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě méi jiàn guò zhè me hǎo de niáng zǐTa cũng chưa từng thấy nương tử nào tốt như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu wàng le gào sù zhǎng yù nǐ jīn tiān dào leta quên nói với Trường Ngọc, hôm nay ngài đến rồi.














