Cách dùng "让我坐这木墩啊" (ràng wǒ zuò zhè mù dūn a) trong hội thoại tiếng Trung
让我坐这木墩啊
còn ta ngồi khúc gỗ này?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
30:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你为什么让他坐椅子 | nǐ wèi shén me ràng tā zuò yǐ zi | Tại sao con để hắn ngồi ghế, |
| 2▶ | 让我坐这木墩啊 | ràng wǒ zuò zhè mù dūn a | còn ta ngồi khúc gỗ này? |
| 3 | 那您坐这儿 | nà nín zuò zhè ér | Thế ngài ngồi đây đi. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










