Cách dùng "任何人不能让你去死" (rèn hé rén bù néng ràng nǐ qù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
任何人不能让你去死
[không ai có thể để cô chết.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
19:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有孤的允许 | méi yǒu gū de yǔn xǔ | Không có sự cho phép của ta, |
| 2▶ | 任何人不能让你去死 | rèn hé rén bù néng ràng nǐ qù sǐ | [không ai có thể để cô chết.] |
| 3 | 小主子 走 | xiǎo zhǔ zi zǒu | Tiểu chủ nhân, đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
yuè shì zhè zhǒng shí hòu yuè yào lěng jìng[Thạch Việt] càng vào những lúc thế này càng phải bình tĩnh.

HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu dàng zhēn huì yǔ wǒ men lián shǒu maVũ An hầu thật sự sẽ hợp tác với chúng ta sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















