Cách dùng "偷鸡摸狗的活不干了" (tōu jī mō gǒu de huó bù gàn le) trong hội thoại tiếng Trung
偷鸡摸狗的活不干了
chúng không làm chuyện trộm cướp nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说他们 | nǐ shuō tā men | Con nói xem, |
| 2▶ | 偷鸡摸狗的活不干了 | tōu jī mō gǒu de huó bù gàn le | chúng không làm chuyện trộm cướp nữa, |
| 3 | 来当兵了 | lái dāng bīng le | vào đây làm lính rồi, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










